sản phẩm nổi bật

phu-tung-may-co-quay-n-1210bt-eyela

Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BT EYELA

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN

- Bình chứa mẫu 1000ml

- Khớp nối xoay

- Bình hứng 1000ml

- Bộ chuyển đổi (Adapter)

- Ống sinh hàn

- Vòng khóa

- Vít tháo bình

- Vòng đệm khớp nối xoay

- Kẹp giữ bằng nhựa

- Ống mao dẫn

- Vít nắp

phu-tung-may-co-quay-n-1210bs-eyela

Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BS EYELA

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN

- Bình chứa mẫu 1000ml

- Khớp nối xoay

- Bình hứng 1000ml

- Bộ chuyển đổi (Adapter)

- Ống sinh hàn

- Vòng khóa

- Vít tháo bình

- Vòng đệm khớp nối xoay

- Kẹp giữ bằng nhựa

- Ống mao dẫn

- Vít nắp

phu-tung-may-co-quay-n-1210bv-eyela

Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1210BV EYELA

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN

- Bình chứa mẫu 1000ml

- Khớp nối xoay

- Bình hứng 1000ml

- Bộ chuyển đổi (Adapter)

- Ống sinh hàn

- Vòng khóa

- Vít tháo bình

- Vòng đệm khớp nối xoay

- Kẹp giữ bằng nhựa

- Ống mao dẫn

- Vít nắp

phu-tung-may-co-quay-n-1300s-eyela

Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1300S EYELA

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN

- Bình chứa mẫu 1000ml, TS 29/38

- Khớp nối xoay 178mm, TS 29/38

- Bình hứng 1000ml, S35/20

- Bộ chuyển đổi (Adapter)

- Ống sinh hàn

- Vòng khóa

- Vít tháo bình

- Vòng đệm khớp nối xoay TS29

- Kẹp giữ bằng nhựa TS29

- Ống mao dẫn TS 19/38 (ống teflon)

- Vít nắp

phu-tung-may-co-quay-n-1300e-eyela

Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1300E EYELA

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN

- Bình chứa mẫu 1000ml, TS 29/38

- Khớp nối xoay 178mm, TS 29/38

- Bình hứng 1000ml, S35/20

- Bộ chuyển đổi (Adapter)

- Ống sinh hàn

- Vòng khóa

- Vít tháo bình

- Vòng đệm khớp nối xoay TS29

- Kẹp giữ bằng nhựa TS29

- Ống mao dẫn TS 19/38 (ống teflon)

- Vít nắp

...

phu-tung-may-co-quay-n-1300v-eyela

Phụ tùng thay thế cho máy cô quay N-1300V EYELA

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT BẢN

- Bình chứa mẫu 1000ml, TS 29/38

- Khớp nối xoay 178mm, TS 29/38

- Bình hứng 1000ml, S35/20

- Bộ chuyển đổi (Adapter)

- Ống sinh hàn (loại ống xoắn kép thẳng đứng)

- Vòng khóa

- Vít tháo bình

...

dia-compact-dry-bacillus-cereus_2

Đĩa Compact Dry Bacillus Cereus | Compact Dry X-BC Bacillus Cereus | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng 54068
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

Nhiet do u Bacillus
 

dia-compact-dry-yeast-and-mold-rapid_2

Đĩa Compact Dry men mốc nhanh | Compact Dry YMR Yeast and Mold Rapid | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54063
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng


ec

Đĩa Compact Dry EC Ecoli Coliform | Compact Dry EC Ecoli Coliform | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54052
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

tc

Đĩa Compact Dry tổng khuẩn hiếu khí | Total Viable Count TC | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics (Nissui)
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54051
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

hỗ trợ trực tuyến

 

Hotline: 0938 387 395 - Mr Quang Vinh

0938 107 190 - Ms Thảo

 0941 584 626 - Mr Trung

 

Zalo: 0938 387 395 

 

thống kê truy cập

2972067
Today
537
Yesterday
2369
This Week
6844
Last Week
2953932
This Month
43264
Last Month
87141
All days
2972067

Your IP: 216.73.216.202

 

 

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)

Lượt xem : 1401
Đánh giá sản phẩm :

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)

Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer

Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB

USP L21

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)

P/N: 79571

Hãng SX: Hamilton - Mỹ

 

 

Giá: Liên hệ
Giá:

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)

Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer

Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB

USP L21

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)

P/N: 79571

Hãng SX: Hamilton - Mỹ

 

Thông số kỹ thuật:

Separation Mode Reversed-Phase
Stationary Phase PRP-1
Format HPLC Column
Hardware Inner Diameter 4.6 mm
Hardware Length 250 mm
Particle Size 5 µm
USP Classification USP L21
Packing Material Type PSDVB
Pore Size 100 Å
Particle Surface Area (m2/g) 400
Pore Volume (cm3/g) 0.772
Hardware Material PEEK
Max Pressure 5,000 psi
Mobile Phase Limits pH 1-13, 0-100% aqueous, organic modifier
Buffer Strength 0.0-0.5N
Temp Limits 5-60°C
Restoration Run a gradient of 100% water to 100% acetonitrile. Repeat three times
Compound Classification Organics

Sản phẩm cùng mục

tc710s
Tủ ấm BOD TC 710S
Hãng sản xuất: Lovibond – Đức
Model: TC 710S
Xuất Xứ: Đức
Mã hàng: 2438250
Đặc tính kỹ thuật:
* Thiết kế đạt tiêu chuẩn CE: EN081-1, EN 50082-2
* Chuyên dùng bảo quản mẫu ở nhiệt độ ổn định và đo BOD nước thải.
* Thể tích sử dụng: 288 lít
* Nhiệt độ: 2oC đến 40oC / bước tăng 0.1oC
Liên hệ
51315ce41aecc

Hệ thống thổi khô mẫu bằng khí Ni tơ MG-2200

---------------------------------------------------------------------------------------

Model: MG-2200

---------------------------------------------------------------------------------------

Hãng sản xuất: EYELA - NHẬT

---------------------------------------------------------------------------------------

Xuất xứ: NHẬT

---------------------------------------------------------------------------------------

Bảo hành: 1 năm

---------------------------------------------------------------------------------------

Chuyên dùng để thổi khô mẫu bằng dòng khí Ni tơ

ứng dụng nhiều cho các mẫu HPLC, GC,...

Liên hệ
tu-say-doi-luu-cuong-buc-dkn613c-yamato
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 150L
Model: DKN613C
Hãng sản xuất: Yamato - Nhật Bản
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
- Thang nhiệt độ: môi trường +10℃ tới 250℃
- Dung tích: 150 lít
- Lưu thông không khí cưỡng bức
- Độ chính xác điều khiển: ± 1℃ ( tại 210℃)
- Độ chính xác phân phối nhiệt: ± 2,5℃ (tại 210℃)
- Thời gian đạt nhiệt độ tối đa: 60 phút

 

Liên hệ
lo-nung-fo411c-yamato
Lò nung xác định hàm lượng tro sunfat ASTM D874
Model: FO411C
Hãng sản xuất: Yamato – Nhật
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
- Phạm vi nhiệt độ: 100oC - 1150oC
- Độ chính xác nhiệt độ: ±2℃ (tại 1150℃)

- Thời gian đạt nhiệt độ tối đa: 70 phút

 

- Dung tích: 9 Lít

 

Liên hệ
1d22623958750fe9230364b888714702

Tủ sấy 81 lít, đối lưu cưỡng bức, Eyela WFO-451SD

NSX: Eyela - Nhật Bản

Model: WFO-451SD

Xuất xứ: Nhật Bản

Tủ sấy dùng quạt đối lưu bên trong giúp nhiệt độ luôn đồng đếu. 40 ...200oC +/-1oC

Liên hệ
cot-sac-ky-hamiton-2

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)

Dòng cột Polymer - Styrene-divinylbenzen copolymer

Hamilton Polymers - Poly(styrene divinylbenzene) or PS-DVB

USP L21

Cột sắc ký Hamilton PRP-1 5 µm, 4.6 x 250 mm, PN: 79571, USP L21 (PSDVB)

P/N: 79571

Hãng SX: Hamilton - Mỹ

 

 

Liên hệ
dia-easy-plate-ac-kiem-tra-tong-khuan-hieu-khi

Đĩa Easy Plate AC kiểm tra tổng khuẩn hiếu khí | Kikkoman
Hãng sản xuất: Kikkoman - Nhật Bản
Mã hàng: 61973
Quy cách: 100 đĩa/hộp

Liên hệ
etb

Đĩa Compact Dry Enterobacteriaceae | Compact Dry ETB Enterobacteriaceae | Shimadzu
Hãng sản xuất: Shimadzu Diagnostics Nissui
Xuất xứ: Nhật Bản
Mã hàng: 54055
Quy cách đóng gói: 4 đĩa/gói, 1400 đĩa/thùng

Liên hệ

KNFKOEHLEREYELAHAMILTONHUMANJULABOLOVIBONDTYLER

Thiết Bị Thí Nghiệm Sài Gòn

 256/70/2 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.HCM

Hotline: 0938 387 395

liên kết

Dòng dangnhanhonline.com

NAM ĐẠI DƯƠNG TRÂN TRỌNG CẢM ƠN QUÝ KHÁCH !